die wirkung
wir
ˈvɪʁ
vir
kung
kʊng
koong

Định nghĩa và ý nghĩa của "wirkung"trong tiếng Đức

Die Wirkung
01

hiệu ứng, tác động

Einfluss oder Ergebnis einer Handlung oder Sache 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wirkung
dạng số nhiều
Wirkungen
Các ví dụ
Die Wirkung der Medizin setzte schnell ein. 

Hiệu quả của thuốc bắt đầu nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng