der wert
wert
ve:ɐt
vet
werft

Định nghĩa và ý nghĩa của "wert"trong tiếng Đức

Der Wert
01

giá trị, ý nghĩa

Die Bedeutung oder der Nutzen von etwas 
der Wert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wert(e)s
dạng số nhiều
Werte
Các ví dụ
Der Wert dieses Gemäldes ist sehr hoch. 

Giá trị của bức tranh này rất cao.

01

quý giá, hữu ích

Bedeutend oder nützlich 
wert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wertesten
so sánh hơn
werter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieses Buch ist sehr wert. 

Cuốn sách này rất quý giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng