der Weltkrieg
Pronunciation
/ˈvɛltˌkʀiːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "weltkrieg"trong tiếng Đức

Der Weltkrieg
[gender: masculine]
01

chiến tranh thế giới, cuộc chiến toàn cầu

Ein großer Krieg, an dem viele Länder auf der ganzen Welt beteiligt sind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
weltkrieg(e)s
dạng số nhiều
weltkriege
Các ví dụ
Der Weltkrieg veränderte die Weltpolitik.
Thế chiến đã thay đổi chính trị thế giới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng