das Weltall
Pronunciation
/ˈvɛltʔal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "weltall"trong tiếng Đức

Das Weltall
[gender: neuter]
01

không gian, vũ trụ

Der unendliche Raum, der die Erde und alle Himmelskörper umgibt
das Weltall definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
weltalls
Các ví dụ
Die unendlichen Weiten des Weltalls faszinieren die Menschen.
Những vùng rộng lớn vô tận của vũ trụ mê hoặc con người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng