weiß
weiß
vaɪs
vais
was

Định nghĩa và ý nghĩa của "weiß"trong tiếng Đức

01

trắng

Farbe von Schnee oder Milch 
weiß definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
weißeste-
so sánh hơn
weißer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Wand ist weiß gestrichen. 

Bức tường được sơn màu trắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng