das wachstum
wachs
ˈvaks
vaks
tum
tu:m
toom

Định nghĩa và ý nghĩa của "wachstum"trong tiếng Đức

Das Wachstum
01

das Größerwerden oder Sichentwickeln von Menschen, Tieren oder Pflanzen , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Wachstums
Các ví dụ
Das körperliche Wachstum eines Kindes hängt von vielen Faktoren ab. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng