die wade
wa
ˈva:
va
de
weide

Định nghĩa và ý nghĩa của "wade"trong tiếng Đức

Die Wade
01

bắp chân, cẳng chân

der muskulöse Bereich an der Rückseite des Unterschenkels 
die Wade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Waden
dạng sở hữu cách
Wade
Các ví dụ
Der muskulöse Bereich an der Rückseite des Unterschenkels 

Bắp chân là vùng cơ ở mặt sau của cẳng chân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng