Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wach
01
thức, tỉnh
Nicht schlafend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wachsten
so sánh hơn
wacher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Kinder waren die ganze Nacht wach.
Những đứa trẻ đã thức suốt đêm.



























