llig
ˈfœ
foe
llig
lɪk
lik

Định nghĩa và ý nghĩa của "völlig"trong tiếng Đức

völlig
01

hoàn toàn, hoàn hảo

In vollem Maße, ohne Einschränkung oder Rest 
völlig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
có thể phân cấp
không biến cách
Các ví dụ
Ich bin völlig überzeugt. 

Tôi hoàn toàn bị thuyết phục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng