Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wach
01
thức, tỉnh
Nicht schlafend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am wachsten
so sánh hơn
wacher
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Zustand, Person
Các ví dụ
Ich bin schon seit sechs Uhr wach.
Tôi đã thức từ sáu giờ.
LanGeek



























