die Vorschrift
Pronunciation
/ˈfoːʁˌʃʁɪft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorschrift"trong tiếng Đức

Die Vorschrift
[gender: feminine]
01

quy định, quy tắc

Eine offizielle Regel, die befolgt werden muss
die Vorschrift definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vorschrift
dạng số nhiều
Vorschriften
Các ví dụ
Jede Firma hat ihre eigenen Vorschriften.
Mỗi công ty đều có quy định riêng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng