der vorschlag
vorschlag
fo:ɐ̯ʃla:k
foshlak

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorschlag"trong tiếng Đức

Der Vorschlag
01

đề xuất, gợi ý

Eine Idee oder Empfehlung, was man tun könnte 
der Vorschlag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vorschlag(e)s
dạng số nhiều
Vorschläge
Các ví dụ
Ich habe einen guten Vorschlag für unser Projekt. 

Tôi có một đề xuất tốt cho dự án của chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng