vorsichtig
Pronunciation
/ˈfoːɐ̯ˌzɪçtɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorsichtig"trong tiếng Đức

vorsichtig
[comparative form: vorsichtiger][superlative form: vorsichtigste-]
01

cẩn thận, thận trọng

Mit viel Aufmerksamkeit und Sorgfalt handelnd
vorsichtig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
vorsichtigste-
so sánh hơn
vorsichtiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist eine vorsichtige Person.
Cô ấy là một người thận trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng