vorsichtig
vorsichtig
fo:ɐ̯zɪçtɪç
fozichtich

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorsichtig"trong tiếng Đức

vorsichtig
01

cẩn thận, thận trọng

Mit viel Aufmerksamkeit und Sorgfalt handelnd 
vorsichtig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
vorsichtigste-
so sánh hơn
vorsichtiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sei vorsichtig beim Schneiden! 

Hãy cẩn thận khi cắt!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng