veröffentlichen
veröffentlichen
fɛɐʔœfntlɪçn
feoefntlichn

Định nghĩa và ý nghĩa của "veröffentlichen"trong tiếng Đức

veröffentlichen
01

công bố, phát hành

Etwas öffentlich machen, zum Beispiel einen Text oder eine Information 
veröffentlichen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
öffentlichen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
veröffentliche
ngôi thứ ba số ít
veröffentlicht
hiện tại phân từ
veröffentlichend
quá khứ đơn
veröffentlichte
quá khứ phân từ
veröffentlicht
Các ví dụ
Der Autor veröffentlicht ein neues Buch. 

Tác giả xuất bản một cuốn sách mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng