Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Videoanruf
01
ein Anruf, bei dem man die andere Person über eine Kamera sehen kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ich habe heute einen Videoanruf mit meiner Familie.



























