das Video
Pronunciation
/ˈviːdeoˑ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "video"trong tiếng Đức

Das Video
01

máy phát video

Ein Gerät zum Abspielen von Videos
das Video definition and meaning
Các ví dụ
Der Video steht im Wohnzimmer.
Video đang ở trong phòng khách.
02

video

Eine bewegte Aufnahme, die man ansehen kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Videos
dạng số nhiều
Videos
Các ví dụ
Sie macht ein Video mit dem Handy.
Cô ấy quay một video bằng điện thoại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng