das video
vi
ˈvi:
vi
deo
deo
deo

Định nghĩa và ý nghĩa của "video"trong tiếng Đức

Das Video
01

máy phát video

Ein Gerät zum Abspielen von Videos 
das Video definition and meaning
Các ví dụ
Der Video funktioniert nicht. 

Video không hoạt động.

02

video

Eine bewegte Aufnahme, die man ansehen kann 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Videos
dạng số nhiều
Videos
Các ví dụ
Ich sehe ein Video im Internet. 

Tôi xem một video trên internet.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng