Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Video
01
máy phát video
Ein Gerät zum Abspielen von Videos
Các ví dụ
Der Video funktioniert nicht.
Video không hoạt động.
02
video
Eine bewegte Aufnahme, die man ansehen kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Videos
dạng số nhiều
Videos
Các ví dụ
Ich sehe ein Video im Internet.
Tôi xem một video trên internet.



























