verwirren
verwirren
fɛɐ̯vɪʁən
fevirēn
verirrenverdorrenverwahrenverwehren

Định nghĩa và ý nghĩa của "verwirren"trong tiếng Đức

verwirren
01

làm bối rối, gây nhầm lẫn

Jemanden unsicher machen oder in Unordnung bringen, sodass er/sie nicht klar denken oder verstehen kann 
verwirren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verwirre
ngôi thứ ba số ít
verwirrt
hiện tại phân từ
verwirrend
quá khứ đơn
verwirrte
quá khứ phân từ
verwirrt
Các ví dụ
Seine komplizierte Erklärung verwirrt mich. 

Lời giải thích phức tạp của anh ấy làm tôi bối rối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng