verwenden
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈvɛndən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verwenden"trong tiếng Đức

verwenden
01

sử dụng, dùng

Etwas für einen bestimmten Zweck benutzen
verwenden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
wende
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verwende
ngôi thứ ba số ít
verwendet
hiện tại phân từ
verwendend
quá khứ đơn
verwendete
quá khứ phân từ
verwendet
Các ví dụ
Dieses Wort wird im Alltag selten verwendet.
Từ này hiếm khi được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng