Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verschwinden
01
biến mất, tan biến
Aufhören, sichtbar oder vorhanden zu sein
Các ví dụ
Der Schnee wird im Frühling verschwinden.
Tuyết sẽ biến mất vào mùa xuân.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
biến mất, tan biến