verschwinden
verschwinden
fɛɐ̯ʃvɪndn
feshvindn
verschwiegenverschwendenverschwimmen

Định nghĩa và ý nghĩa của "verschwinden"trong tiếng Đức

verschwinden
01

biến mất, tan biến

Aufhören, sichtbar oder vorhanden zu sein 
verschwinden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
schwinden
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
verschwinde
ngôi thứ ba số ít
verschwindet
hiện tại phân từ
verschwindend
quá khứ đơn
verschwand
quá khứ phân từ
verschwunden
Các ví dụ
Die Sonne verschwindet hinter den Wolken. 

Mặt trời biến mất sau những đám mây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng