verschränken
verschränken
fɛɐ̯ʃʁɛnkng
feshrenkng
verschenkenverschrecken

Định nghĩa và ý nghĩa của "verschränken"trong tiếng Đức

verschränken
01

bắt chéo, đan chéo

Etwas überkreuzen oder ineinanderlegen, besonders Arme oder Beine 
verschränken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verschränke
ngôi thứ ba số ít
verschränkt
hiện tại phân từ
verschränkend
quá khứ đơn
verschränkte
quá khứ phân từ
verschränkt
Các ví dụ
Er verschränkte die Arme vor der Brust. 

Anh ấy khoanh tay trước ngực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng