verschwenden
verschwenden
fɛɐ̯ʃvɛndn
feshvendn
verschweigenverschwinden

Định nghĩa và ý nghĩa của "verschwenden"trong tiếng Đức

verschwenden
01

lãng phí, phung phí

Etwas unnötig verbrauchen, ohne sinnvolle Nutzung 
verschwenden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
schwenden
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verschwende
ngôi thứ ba số ít
verschwendet
hiện tại phân từ
verschwendend
quá khứ đơn
verschwendete
quá khứ phân từ
verschwendet
Các ví dụ
Verschwende nicht so viel Wasser beim Duschen! 

Đừng lãng phí quá nhiều nước khi tắm!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng