Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vermuten
01
nghi ngờ, cho rằng
Etwas für wahrscheinlich halten, ohne sichere Beweise zu haben
Các ví dụ
Man vermutete einen technischen Defekt.
Người ta nghi ngờ có một lỗi kỹ thuật.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nghi ngờ, cho rằng