Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vermitteln
01
cung cấp, truyền đạt
Etwas zur Verfügung stellen oder weitergeben
Các ví dụ
Die Agentur vermittelt Wohnungen an Studenten.
Cơ quan cung cấp căn hộ cho sinh viên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cung cấp, truyền đạt