vermitteln
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈmɪtl̩n/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vermitteln"trong tiếng Đức

vermitteln
01

cung cấp, truyền đạt

Etwas zur Verfügung stellen oder weitergeben
vermitteln definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
mitteln
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
vermittele
ngôi thứ ba số ít
vermittelt
hiện tại phân từ
vermittelnd
quá khứ đơn
vermittelte
quá khứ phân từ
vermittelt
Các ví dụ
Die Agentur vermittelt Wohnungen an Studenten.
Cơ quan cung cấp căn hộ cho sinh viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng