Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verhältnismäßig
01
tương đối
Relativ, im Vergleich zu etwas anderem
Các ví dụ
Im Sommer ist das Wetter hier verhältnismäßig mild.
Vào mùa hè, thời tiết ở đây tương đối ôn hòa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tương đối