das verkehrsmittel
verkehrsmittel
fɛɐ̯ke:ɐ̯smɪtəl
fekesmitēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "verkehrsmittel"trong tiếng Đức

Das Verkehrsmittel
01

phương tiện giao thông, phương tiện vận chuyển

Mittel zur Fortbewegung von Personen oder Gütern 
das Verkehrsmittel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Verkehrsmittels
dạng số nhiều
Verkehrsmittel
Các ví dụ
Das Fahrrad ist ein umweltfreundliches Verkehrsmittel. 

Xe đạp là một phương tiện giao thông thân thiện với môi trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng