verheiratet
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈhaɪ̯ʀaːtət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verheiratet"trong tiếng Đức

verheiratet
01

đã kết hôn, hôn nhân

Durch Ehe verbunden
verheiratet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist mit einem Arzt verheiratet.
Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng