Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verantwortlich
01
có trách nhiệm
Verbunden mit der Pflicht, für etwas zu sorgen oder Rechenschaft abzulegen
Các ví dụ
Sie fühlt sich verantwortlich für das Ergebnis.
Cô ấy cảm thấy có trách nhiệm về kết quả.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có trách nhiệm