die verantwortung
verantwortung
fɛɐ̯ʔantvɔʁtʊng
feantvawrtoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "verantwortung"trong tiếng Đức

Die Verantwortung
01

trách nhiệm, nghĩa vụ

Die Pflicht, für etwas oder jemanden zu sorgen oder die Folgen von etwas zu tragen 
die Verantwortung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
verantwortung
dạng số nhiều
Verantwortungen
Các ví dụ
Er trägt die Verantwortung für das Projekt. 

Anh ấy chịu trách nhiệm cho dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng