die veranda
ve
fe
fe
ran
ˈʁan
ran
da
da
da
propaganda

Định nghĩa và ý nghĩa của "veranda"trong tiếng Đức

Die Veranda
01

hiên nhà, mái hiên

Ein überdachter, oft offener Vorbau an einem Haus, der als Terrasse oder Sitzplatz dient 
die Veranda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Veranda
dạng số nhiều
Veranden
Các ví dụ
Wir sitzen gern auf der Veranda und genießen die Aussicht. 

Chúng tôi thích ngồi trên hiên và tận hưởng cảnh quan.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng