die Veranda

Định nghĩa và ý nghĩa của "veranda"trong tiếng Đức

Die Veranda
01

hiên nhà, mái hiên

Ein überdachter, oft offener Vorbau an einem Haus, der als Terrasse oder Sitzplatz dient
die Veranda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Veranda
dạng số nhiều
Veranden
Các ví dụ
Im Sommer frühstücken wir oft auf der Veranda.
Vào mùa hè, chúng tôi thường ăn sáng trên hiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng