unzureichend
Pronunciation
/ˈʊnʦuːˌʀaɪ̯çn̩t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unzureichend"trong tiếng Đức

unzureichend
01

không đủ, không đủ

Nicht genug oder nicht gut genug für einen bestimmten Zweck
unzureichend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unzureichendsten
so sánh hơn
unzureichender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Ernährung ist unzureichend an Vitaminen.
Chế độ ăn của anh ấy không đủ vitamin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng