Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unzureichend
01
không đủ, không đủ
Nicht genug oder nicht gut genug für einen bestimmten Zweck
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unzureichendsten
so sánh hơn
unzureichender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Ernährung ist unzureichend an Vitaminen.
Chế độ ăn của anh ấy không đủ vitamin.



























