Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unzureichend
01
không đủ, không đủ
Nicht genug oder nicht gut genug für einen bestimmten Zweck
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unzureichendsten
so sánh hơn
unzureichender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Dosierung des Medikaments war unzureichend.
Liều lượng của thuốc là không đủ.



























