unzureichend
unzureichend
ʊnt͡su:ʁaɪ̯çənt
oontsooraichēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "unzureichend"trong tiếng Đức

unzureichend
01

không đủ, không đủ

Nicht genug oder nicht gut genug für einen bestimmten Zweck 
unzureichend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unzureichendsten
so sánh hơn
unzureichender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Dosierung des Medikaments war unzureichend. 

Liều lượng của thuốc là không đủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng