unübertroffen
unübertroffen
ʊnʔy:bɐtʁɔfɱ
oonybtrawfm

Định nghĩa và ý nghĩa của "unübertroffen"trong tiếng Đức

unübertroffen
01

vô song, không ai sánh bằng

So gut, dass es nichts Besseres gibt 
unübertroffen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Ihre Leistung war in der Mannschaft unübertroffen. 

Màn trình diễn của cô ấy là vô song trong đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng