Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unübertroffen
01
vô song, không ai sánh bằng
So gut, dass es nichts Besseres gibt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Der Film erhielt unübertroffene Kritiken.
Bộ phim nhận được những đánh giá vô song.



























