unübertroffen
Pronunciation
/ˈʊnˌyːbɜtɾˌɔfən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unübertroffen"trong tiếng Đức

unübertroffen
01

vô song, không ai sánh bằng

So gut, dass es nichts Besseres gibt
unübertroffen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Der Film erhielt unübertroffene Kritiken.
Bộ phim nhận được những đánh giá vô song.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng