Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unüblich
01
không thông thường, bất thường
Nicht der allgemeinen Gewohnheit, Gepflogenheit oder Norm entsprechend
Các ví dụ
Ein derart langes Meeting ist hier unüblich.
Một cuộc họp dài như vậy là không bình thường ở đây.


























