unüblich
u
ˈʊ
oo
nüb
nʔy:b
nyb
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "unüblich"trong tiếng Đức

unüblich
01

không thông thường, bất thường

Nicht der allgemeinen Gewohnheit, Gepflogenheit oder Norm entsprechend 
unüblich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unüblichsten
so sánh hơn
unüblicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Es ist unüblich, im Winter Sandalen zu tragen. 

Không phổ biến khi đi dép sandal vào mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng