das unwohlsein
unwohlsein
ʊnvo:lzaɪn
oonvolzain

Định nghĩa và ý nghĩa của "unwohlsein"trong tiếng Đức

Das Unwohlsein
01

- , -

das Unwohlsein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Unwohlseins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng