Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Unwohlsein
01
- , -
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Unwohlseins
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek