unwichtig
un
ˈʊn
oon
wich
vɪç
vich
tig
tɪç
tich
unzüchtig

Định nghĩa và ý nghĩa của "unwichtig"trong tiếng Đức

unwichtig
01

nicht wichtig oder ohne große Bedeutung , -

thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
unwichtigsten
so sánh hơn
unwichtiger
Các ví dụ
Solange meine Kleidung passt und bequem ist, ist die Marke unwichtig. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng