Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unwichtig
01
-, -
thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
unwichtigsten
so sánh hơn
unwichtiger
Các ví dụ
Ob das Gerät schön aussieht, ist mir unwichtig; es muss funktionieren.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -