unterstreichen
Pronunciation
/ˈʊntɐˌʃiːtlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unterstreichen"trong tiếng Đức

unterstreichen
01

gạch chân

Etwas mit einer Linie darunter markieren
unterstreichen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
unter
động từ gốc
streichen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
unterstreiche
ngôi thứ ba số ít
unterstreicht
hiện tại phân từ
unterstreichend
quá khứ đơn
unterstrich
quá khứ phân từ
unterstrichen
Các ví dụ
Sie unterstrich ihren Namen auf dem Formular.
Cô ấy đã gạch chân tên mình trên biểu mẫu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng