unterschreiben
unterschreiben
ʊntɐʃʁaɪ̯bm
oontshraibm

Định nghĩa và ý nghĩa của "unterschreiben"trong tiếng Đức

unterschreiben
01

ký tên,

Den eigenen Namen auf ein Dokument schreiben 
unterschreiben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
unter
động từ gốc
schreiben
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
unterschreibe
ngôi thứ ba số ít
unterschreibt
hiện tại phân từ
unterschreibend
quá khứ đơn
unterschrieb
quá khứ phân từ
unterschrieben
Các ví dụ
Bitte unterschreiben Sie hier. 

Vui lòng ở đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng