unglücklich
ung
ˈʊng
oong
lück
lʏk
luk
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "unglücklich"trong tiếng Đức

unglücklich
01

traurig oder nicht zufrieden; auch: ungünstig oder bedauerlich , -

thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
unglücklichsten
so sánh hơn
unglücklicher
Các ví dụ
Nach der Trennung war sie lange unglücklich. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng