ungerade
un
ˈʊn
oon
ge
ra
ʁa:
ra
de

Định nghĩa và ý nghĩa của "ungerade"trong tiếng Đức

ungerade
01

lẻ, không chẵn

Zahlen, die nicht durch 2 teilbar sind 
ungerade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Zahl drei ist ungerade. 

Số ba là số lẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng