unersetzlich
unersetzlich
u:nʔɛɐ̯zɛt͡slɪç
oonezetslich
ungesetzlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "unersetzlich"trong tiếng Đức

unersetzlich
01

không thể thay thế, vô giá

Etwas oder jemand, das/dem nichts Gleichwertiges als Ersatz zur Verfügung steht 
unersetzlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unersetzlichsten
so sánh hơn
unersetzlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieser begabte Künstler ist für uns unersetzlich. 

Nghệ sĩ tài năng này là không thể thay thế đối với chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng