unersetzlich
Pronunciation
/ˈʊnɛɾzˌɛtslɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unersetzlich"trong tiếng Đức

unersetzlich
01

không thể thay thế, vô giá

Etwas oder jemand, das/dem nichts Gleichwertiges als Ersatz zur Verfügung steht
unersetzlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unersetzlichsten
so sánh hơn
unersetzlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese historischen Manuskripte sind absolut unersetzlich.
Những bản thảo lịch sử này hoàn toàn không thể thay thế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng