Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
umsonst
01
miễn phí, không mất tiền
Ohne Bezahlung
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Du musst nichts bezahlen, alles ist umsonst.
Bạn không phải trả bất cứ thứ gì, mọi thứ đều miễn phí.
02
vô ích, không thành công
Ohne Erfolg oder Wirkung
Các ví dụ
Ich habe umsonst versucht, ihn anzurufen.
Tôi đã cố gắng gọi cho anh ấy vô ích.



























