umgekehrt
umgekehrt
ʊmgəke:ɐt
oomgēket

Định nghĩa và ý nghĩa của "umgekehrt"trong tiếng Đức

umgekehrt
01

ngược, đảo ngược

In gegensätzlicher Richtung oder Reihenfolge 
umgekehrt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am umgekehrtesten
so sánh hơn
umgekehrter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die umgekehrte Reihenfolge hat besser funktioniert. 

Thứ tự ngược lại đã hoạt động tốt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng