Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Umgebung
[gender: feminine]
01
môi trường xung quanh, vùng lân cận
Das Gebiet rund um einen Ort
Các ví dụ
In der Umgebung gibt es viele Wälder.
Trong vùng lân cận có nhiều khu rừng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
môi trường xung quanh, vùng lân cận