umgebung
um
ʊm
oom
ge
ˈge:
ge
bung
bʊng
boong

Định nghĩa và ý nghĩa của "umgebung"trong tiếng Đức

Die Umgebung
[gender: feminine]
01

môi trường xung quanh, vùng lân cận

Das Gebiet rund um einen Ort
die Umgebung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Umgebung
dạng số nhiều
Umgebungen
Các ví dụ
In der Umgebung gibt es viele Wälder.
Trong vùng lân cận có nhiều khu rừng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng