der umhang
um
ˈʊm
oom
hang
hang
hang
umfangumgang

Định nghĩa và ý nghĩa của "umhang"trong tiếng Đức

Der Umhang
01

áo choàng, áo khoác không tay

weites, mantelartiges Kleidungsstück ohne Ärmel, das über den Schultern getragen wird 
der Umhang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Umhangs
dạng số nhiều
Umhänge
Các ví dụ
Der Umhang hat eine Kapuze. 

Áo choàng có một cái mũ trùm đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng