Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
umgestalten
01
thiết kế lại
Etwas verändern, sodass es anders aussieht oder funktioniert
Các ví dụ
Die Firma hat ihr Logo umgestaltet.
Công ty đã thiết kế lại logo của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thiết kế lại