der umgang
um
ˈʊm
oom
gang
gang
gang
umhangumfang

Định nghĩa và ý nghĩa của "umgang"trong tiếng Đức

Der Umgang
01

tương tác, cách đối xử

Die Art und Weise, wie man mit anderen Menschen oder Dingen interagiert 
der Umgang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Umgang(e)s
dạng số nhiều
Umgänge
Các ví dụ
Sein freundlicher Umgang mit Kunden ist vorbildlich. 

Cách tiếp xúc thân thiện của anh ấy với khách hàng là mẫu mực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng