Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
umformen
01
biến đổi hình dạng
Etwas in eine andere Form bringen
Các ví dụ
Er versucht, die Idee umzubauen und umzuformen.
Anh ấy cố gắng xây dựng lại và định hình lại ý tưởng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
biến đổi hình dạng