Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
umfangreich
01
rộng rãi, chi tiết
Etwas, das in großem Maßstab oder mit vielen Details ausgearbeitet ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am umfangreichsten
so sánh hơn
umfangreicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Software bietet umfangreiche Anpassungsmöglichkeiten.
Phần mềm cung cấp các tùy chọn tùy chỉnh toàn diện.



























