umfangreich
Pronunciation
/ˈʊmfaŋˌʀaɪ̯ç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "umfangreich"trong tiếng Đức

umfangreich
01

rộng rãi, chi tiết

Etwas, das in großem Maßstab oder mit vielen Details ausgearbeitet ist
umfangreich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am umfangreichsten
so sánh hơn
umfangreicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Software bietet umfangreiche Anpassungsmöglichkeiten.
Phần mềm cung cấp các tùy chọn tùy chỉnh toàn diện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng